discordant
Pronunciation
/dɪˈskɔɹdənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "discordant"trong tiếng Anh

discordant
01

không hòa hợp, mâu thuẫn

having conflicting or opposing elements that create disagreement or tension
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most discordant
so sánh hơn
more discordant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The board meeting was filled with discordant opinions about the new policy.
Cuộc họp hội đồng đầy ắp những ý kiến không đồng nhất về chính sách mới.
02

không hòa hợp, chói tai

(of sounds) having a harsh or jarring quality due to a lack of harmony
Các ví dụ
A discordant screech echoed through the empty hallway.
Một tiếng kêu chói tai vang vọng qua hành lang trống rỗng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng