Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
discordant
01
không hòa hợp, mâu thuẫn
having conflicting or opposing elements that create disagreement or tension
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most discordant
so sánh hơn
more discordant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The board meeting was filled with discordant opinions about the new policy.
Cuộc họp hội đồng đầy ắp những ý kiến không đồng nhất về chính sách mới.
02
không hòa hợp, chói tai
(of sounds) having a harsh or jarring quality due to a lack of harmony
Các ví dụ
A discordant screech echoed through the empty hallway.
Một tiếng kêu chói tai vang vọng qua hành lang trống rỗng.
Cây Từ Vựng
discordantly
discordant
discord
cord



























