discontinuance
dis
dɪs
dis
con
kən
kēn
ti
ˈtɪ
ti
nuance
njuəns
nyooēns
continuance

Định nghĩa và ý nghĩa của "discontinuance"trong tiếng Anh

Discontinuance
01

sự ngừng lại, sự chấm dứt

the act of stopping something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His sudden discontinuance of the project caught everyone by surprise, especially his team. 

Việc ngừng đột ngột dự án của anh ấy khiến mọi người bất ngờ, đặc biệt là nhóm của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng