abatement
a
ə
ē
bate
ˈbeɪt
beit
ment
mənt
mēnt
abasementabashment

Định nghĩa và ý nghĩa của "abatement"trong tiếng Anh

Abatement
01

sự giảm bớt, sự suy giảm

the act or process of reducing, lessening, or diminishing something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
abatements
Các ví dụ
The storm's abatement allowed rescue teams to start their work. 

Sự giảm bớt của cơn bão đã cho phép các đội cứu hộ bắt đầu công việc của họ.

02

giảm bớt, sự giảm bớt

a reduction or lessening in the intensity, degree, or amount of something 
Các ví dụ
The city implemented noise abatement measures to reduce the impact of traffic sounds in residential areas. 

Thành phố đã thực hiện các biện pháp giảm tiếng ồn để giảm tác động của âm thanh giao thông trong khu dân cư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng