Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Diphthong
01
nguyên âm đôi, âm kép
(phonetics) a gliding speech sound formed by the combination of two vowels in a single syllable
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
diphthongs
Các ví dụ
The Spanish language includes several diphthongs that blend vowels smoothly.
Tiếng Tây Ban Nha bao gồm một số nguyên âm đôi kết hợp các nguyên âm một cách trơn tru.
Cây Từ Vựng
diphthongize
diphthong



























