Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Diploma
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
diplomas
Các ví dụ
She proudly displayed her diploma on the wall of her office.
Cô ấy tự hào trưng bày bằng tốt nghiệp của mình trên tường văn phòng.



























