diploma
dip
ˈdɪp
dip
lo
ləʊ
lew
ma
neuromasangomafibromaangioma

Định nghĩa và ý nghĩa của "diploma"trong tiếng Anh

Diploma
01

bằng tốt nghiệp, chứng chỉ

a certificate given to someone who has completed a course of study 
diploma definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
diplomas
Các ví dụ
She proudly displayed her diploma on the wall of her office. 

Cô ấy tự hào trưng bày bằng tốt nghiệp của mình trên tường văn phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng