Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
dip
lo
ma
/ˈdɪp.loʊ.mə/
or /dip.low.mē/
syllabuses
letters
dip
ˈdɪp
dip
lo
loʊ
low
ma
mə
mē
/dɪˈpləʊmə/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "diploma"trong tiếng Anh
Diploma
DANH TỪ
01
bằng tốt nghiệp
, chứng chỉ
a certificate given to someone who has completed a course of study
Các ví dụ
He earned his high school
diploma
after completing four years of coursework.
Anh ấy đã nhận được
bằng tốt nghiệp
trung học sau khi hoàn thành bốn năm học.
@langeek.co
Từ Gần
diphthong
diphtheria
dip powder
dip pen nib
dip pen
diplomacy
diplomat
diplomatic
diplomatically
diplomatist
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App