Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Diploma
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
diplomas
Các ví dụ
He earned his high school diploma after completing four years of coursework.
Anh ấy đã nhận được bằng tốt nghiệp trung học sau khi hoàn thành bốn năm học.



























