Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dinero
01
tiền, bạc
the Spanish term for money, used in both formal and informal contexts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
He needed to save more dinero to afford the new car he wanted.
Anh ấy cần tiết kiệm nhiều tiền hơn để có thể mua chiếc xe mới mà anh ấy muốn.



























