digraph
dig
ˈdaɪg
daig
raph
rɑ:f
raaf

Định nghĩa và ý nghĩa của "digraph"trong tiếng Anh

Digraph
01

chữ ghép, cặp ký tự

a pair of characters used to represent a single sound, such as "sh" or "th", in phonetics or linguistics 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
digraphs
Các ví dụ
In the word "ship," the letters "sh" form a digraph representing the sound /ʃ/. 

Trong từ "ship", các chữ cái "sh" tạo thành một digraph đại diện cho âm /ʃ/.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng