didactic
di
daɪ
dai
dac
ˈdæk
dāk
tic
tɪk
tik
British pronunciation
/dɪdˈæktɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "didactic"trong tiếng Anh

didactic
01

có tính giáo dục, mang tính dạy học

aiming to teach a moral lesson
example
Các ví dụ
Some critics argue that the film 's message was too didactic, overshadowing its artistic merits.
Một số nhà phê bình cho rằng thông điệp của bộ phim quá giáo huấn, làm lu mờ những giá trị nghệ thuật của nó.

Cây Từ Vựng

autodidactic
didactical
didactic
didact
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store