Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
didactic
01
có tính giáo dục, mang tính dạy học
aiming to teach a moral lesson
Các ví dụ
Some critics argue that the film 's message was too didactic, overshadowing its artistic merits.
Một số nhà phê bình cho rằng thông điệp của bộ phim quá giáo huấn, làm lu mờ những giá trị nghệ thuật của nó.
Cây Từ Vựng
autodidactic
didactical
didactic
didact



























