dichotomous
di
daɪ
dai
cho
ˈkɒ
ko
to
mous
məs
mēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "dichotomous"trong tiếng Anh

dichotomous
01

lưỡng phân, nhị phân

divided into two contrasting or mutually exclusive parts or categories 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dichotomous
so sánh hơn
more dichotomous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dichotomous nature of the debate made compromise difficult. 

Bản chất lưỡng phân của cuộc tranh luận khiến thỏa hiệp trở nên khó khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng