Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dichotomous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dichotomous
so sánh hơn
more dichotomous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dichotomous nature of the debate made compromise difficult.
Bản chất lưỡng phân của cuộc tranh luận khiến thỏa hiệp trở nên khó khăn.
Cây Từ Vựng
dichotomous
dichotom



























