Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dibs
01
quyền ưu tiên, quyền lựa chọn đầu tiên
a claim or right to something, usually made before others can claim it
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dibs
Các ví dụ
I called dibs on the window seat.
Tôi đã xin chỗ ngồi cạnh cửa sổ.



























