Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dibs
01
quyền ưu tiên, quyền lựa chọn đầu tiên
a claim or right to something, usually made before others can claim it
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dibs
Các ví dụ
Who has dibs on the new game console?
Ai có dibs trên máy chơi game mới?



























