dexterity
Pronunciation
/dɛkˈstɛɹəti/, /dɛkˈstɛɹɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dexterity"trong tiếng Anh

Dexterity
01

sự khéo léo, tài khéo tay

the ability to use one's hands or body skillfully and quickly to perform tasks
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His dexterity with the piano keys impressed the audience.
Sự khéo léo của anh ấy với các phím đàn piano đã gây ấn tượng với khán giả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng