deucedly
deu
ˈdju:
dyoo
ced
sɪd
sid
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "deucedly"trong tiếng Anh

deucedly
01

quỷ quái, kinh khủng

to an extreme or annoying degree 
Dialectbritish flagBritish
thân mật
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
It's deucedly hard to find a taxi in this weather. 

Thật khó chịu để tìm một chiếc taxi trong thời tiết này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng