detestable
de
di
tes
ˈtɛs
tes
ta
ble
bəl
bēl
British pronunciation
/dɪtˈɛstəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "detestable"trong tiếng Anh

detestable
01

đáng ghét, ghê tởm

unequivocally deserving of intense dislike or hatred
example
Các ví dụ
The novel 's detestable villain was both cunning and ruthless.
Nhân vật phản diện đáng ghét trong cuốn tiểu thuyết vừa xảo quyệt vừa tàn nhẫn.
02

đáng ghét, kinh tởm

extremely unpleasant or offensive
example
Các ví dụ
His detestable manners made dinner conversations awkward.
Cách cư xử đáng ghét của anh ấy đã khiến các cuộc trò chuyện trong bữa tối trở nên khó xử.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store