alimental
a
ˌæ
ā
li
li
men
ˈmɛn
men
tal
təl
tēl
/ˌælɪˈmɛntəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alimental"trong tiếng Anh

alimental
01

bổ dưỡng, thuộc về thực phẩm

essential for growth and health
alimental definition and meaning
Các ví dụ
The nutritional expert emphasized the importance of consuming alimental items for a balanced diet.
Chuyên gia dinh dưỡng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêu thụ các thực phẩm dinh dưỡng để có một chế độ ăn uống cân bằng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng