alike
a
ə
ē
like
ˈlaɪk
laik
British pronunciation
/əˈlaɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alike"trong tiếng Anh

01

tương tự, giống nhau

(of two or more things or people) having qualities, characteristics, appearances, etc. that are very similar but not identical
alike definition and meaning
example
Các ví dụ
The two models had strikingly alike bone structures, making them ideal candidates for twin-themed photo shoots.
Hai người mẫu có cấu trúc xương giống nhau một cách đáng kinh ngạc, khiến họ trở thành ứng viên lý tưởng cho các buổi chụp hình theo chủ đề song sinh.
01

một cách tương tự, giống nhau

in a way that is similar
alike definition and meaning
example
Các ví dụ
The two buildings are constructed alike, with the same architectural style.
Hai tòa nhà được xây dựng giống nhau, cùng một phong cách kiến trúc.
02

giống nhau, tương tự

used to say that one meant both of the people or things one just mentioned
example
Các ví dụ
The charity event was enjoyed by children and adults alike, bringing the community together for a good cause.
Sự kiện từ thiện được trẻ em và người lớn alike yêu thích, gắn kết cộng đồng vì một mục đích tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store