Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alike
01
tương tự, giống nhau
(of two or more things or people) having qualities, characteristics, appearances, etc. that are very similar but not identical
Các ví dụ
The two models had strikingly alike bone structures, making them ideal candidates for twin-themed photo shoots.
Hai người mẫu có cấu trúc xương giống nhau một cách đáng kinh ngạc, khiến họ trở thành ứng viên lý tưởng cho các buổi chụp hình theo chủ đề song sinh.
alike
01
một cách tương tự, giống nhau
in a way that is similar
Các ví dụ
The two buildings are constructed alike, with the same architectural style.
Hai tòa nhà được xây dựng giống nhau, cùng một phong cách kiến trúc.
02
giống nhau, tương tự
used to say that one meant both of the people or things one just mentioned
Các ví dụ
The charity event was enjoyed by children and adults alike, bringing the community together for a good cause.
Sự kiện từ thiện được trẻ em và người lớn alike yêu thích, gắn kết cộng đồng vì một mục đích tốt.
Cây Từ Vựng
alikeness
unalike
alike



























