alienating
a
ˈeɪ
ei
lie
liə
liē
na
ˌneɪ
nei
ting
tɪng
ting
British pronunciation
/ˈe‍ɪli‍ənˌe‍ɪtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alienating"trong tiếng Anh

alienating
01

xa lánh, cô lập

making someone feel rejected or excluded, leading to a sense of distance or disconnection from others
example
Các ví dụ
The solitary nature of her job was alienating her from her social circle.
Bản chất đơn độc của công việc đang làm xa cách cô ấy khỏi vòng kết nối xã hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store