destined
des
ˈdɛs
des
tined
tɪnd
tind
/dˈɛstɪnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "destined"trong tiếng Anh

destined
01

được định sẵn, đã được sắp đặt

certain to happen, especially in a way that seems controlled by fate
Các ví dụ
The team is destined to win the championship this year.
Đội bóng được định mệnh để giành chức vô địch năm nay.
02

được định hướng, hướng tới

headed in a certain direction
Các ví dụ
The shipment is destined for overseas delivery.
Lô hàng được định hướng cho việc giao hàng ra nước ngoài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng