Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
deranged
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most deranged
so sánh hơn
more deranged
có thể phân cấp
Các ví dụ
The plot of the movie follows a deranged villain who seeks revenge.
Cốt truyện của bộ phim theo chân một nhân vật phản diện điên loạn đang tìm cách trả thù.
Cây Từ Vựng
deranged
derange



























