deranged
Pronunciation
/dɪˈɹeɪndʒd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "deranged"trong tiếng Anh

deranged
01

mất trí, loạn trí

incapable of behaving normally or thinking clearly due to mental illness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most deranged
so sánh hơn
more deranged
có thể phân cấp
Các ví dụ
The plot of the movie follows a deranged villain who seeks revenge.
Cốt truyện của bộ phim theo chân một nhân vật phản diện điên loạn đang tìm cách trả thù.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng