depressing
Pronunciation
/dɪˈpɹɛsɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "depressing"trong tiếng Anh

depressing
01

buồn bã, ảm đạm

making one feel sad and hopeless
depressing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most depressing
so sánh hơn
more depressing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The depressing sight of abandoned buildings in the city painted a bleak picture of urban decay.
Cảnh tượng ảm đạm của những tòa nhà bị bỏ hoang trong thành phố vẽ nên một bức tranh ảm đạm về sự suy tàn đô thị.
02

gây chán nản, làm giảm sút

causing a reduction in economic activity or growth
Các ví dụ
The economic downturn had a depressing effect on the housing market.
Sự suy thoái kinh tế đã có tác động trầm cảm lên thị trường nhà ở.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng