depressing
dep
ˈdɪp
dip
re
re
ssing
sɪng
sing
coalescingprofessingrepressingcompressing

Định nghĩa và ý nghĩa của "depressing"trong tiếng Anh

depressing
01

buồn bã, ảm đạm

making one feel sad and hopeless 
depressing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most depressing
so sánh hơn
more depressing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The depressing weather made it difficult to muster the energy to go outside. 

Thời tiết ảm đạm khiến khó có thể tập hợp năng lượng để ra ngoài.

02

gây chán nản, làm giảm sút

causing a reduction in economic activity or growth 
Các ví dụ
The recession had a depressing impact on job creation. 

Suy thoái đã có tác động trầm cảm đến việc tạo ra việc làm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng