Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
depleted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most depleted
so sánh hơn
more depleted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The depleted soil was no longer fertile enough to grow crops.
Đất cạn kiệt không còn đủ màu mỡ để trồng trọt.
Cây Từ Vựng
depleted
deplete



























