Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dedicated
01
tận tụy, cống hiến
fully committed and loyal to a task, cause, or purpose
Các ví dụ
The team was dedicated to their mission of promoting environmental conservation.
Nhóm đã cống hiến cho sứ mệnh thúc đẩy bảo tồn môi trường của họ.
02
được thánh hóa, được cống hiến
formally or solemnly set apart for a special, often sacred, purpose
Các ví dụ
A wing of the hospital operates as a dedicated area for pediatric care.
Một cánh của bệnh viện hoạt động như một khu vực dành riêng cho chăm sóc nhi khoa.
Cây Từ Vựng
undedicated
dedicated
dedicate



























