Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dedicated
01
tận tụy, cống hiến
fully committed and loyal to a task, cause, or purpose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dedicated
so sánh hơn
more dedicated
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was dedicated to her job, often staying late to ensure projects were completed.
Cô ấy tận tâm với công việc của mình, thường ở lại muộn để đảm bảo các dự án được hoàn thành.
02
được thánh hóa, được cống hiến
formally or solemnly set apart for a special, often sacred, purpose
Các ví dụ
The monument honors soldiers and stands as a dedicated site.
Đài tưởng niệm tôn vinh các binh sĩ và đứng như một địa điểm được dành riêng.
Cây Từ Vựng
undedicated
dedicated
dedicate



























