dedicated
Pronunciation
/ˈdɛdɪkeɪtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dedicated"trong tiếng Anh

dedicated
01

tận tụy, cống hiến

fully committed and loyal to a task, cause, or purpose
dedicated definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dedicated
so sánh hơn
more dedicated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The team was dedicated to their mission of promoting environmental conservation.
Nhóm đã cống hiến cho sứ mệnh thúc đẩy bảo tồn môi trường của họ.
02

được thánh hóa, được cống hiến

formally or solemnly set apart for a special, often sacred, purpose
Các ví dụ
A wing of the hospital operates as a dedicated area for pediatric care.
Một cánh của bệnh viện hoạt động như một khu vực dành riêng cho chăm sóc nhi khoa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng