to decolonize
de
di:
di
co
ko
lo
nize
naɪz
naiz
decolorize
decolonise

Định nghĩa và ý nghĩa của "decolonize"trong tiếng Anh

to decolonize
01

phi thực dân hóa, giải phóng khỏi chủ nghĩa thực dân

to give a colony political independence or remove foreign control 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
decolonize
ngôi thứ ba số ít
decolonizes
hiện tại phân từ
decolonizing
quá khứ đơn
decolonized
quá khứ phân từ
decolonized
Các ví dụ
Many countries in Africa were decolonized after World War II. 

Nhiều quốc gia ở châu Phi đã được giải phóng thuộc địa sau Thế chiến II.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng