decameter
de
de
ca
ˈkæ
me
mi
ter
decaliterdecametredecimeterdekameter

Định nghĩa và ý nghĩa của "decameter"trong tiếng Anh

Decameter
01

đềcamét, đơn vị đo bằng 10 mét

a measure that is the same as 10 meters 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
decameters
Các ví dụ
He jogged a decameter every morning as a warm-up before his main workout. 

Anh ấy chạy bộ một decameter mỗi sáng để khởi động trước buổi tập chính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng