Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Decameter
01
đềcamét, đơn vị đo bằng 10 mét
a measure that is the same as 10 meters
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
decameters
Các ví dụ
The swimming pool was a decameter in length, perfect for training.
Hồ bơi dài đềcamét, hoàn hảo cho việc tập luyện.



























