decalogue
de
ˈdɛ
de
ca
logue
lɒg
log
decalog

Định nghĩa và ý nghĩa của "decalogue"trong tiếng Anh

Decalogue
01

thập điều, Mười Điều Răn

the Ten Commandments given to Moses in the Bible 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She studied the decalogue in her religious studies class to understand its historical significance. 

Cô ấy đã nghiên cứu mười điều răn trong lớp học nghiên cứu tôn giáo của mình để hiểu ý nghĩa lịch sử của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng