debauched
de
di
bauched
ˈbɔ:ʧt
bawcht
/dɪbˈɔːt‍ʃt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "debauched"trong tiếng Anh

debauched
01

trụy lạc, phóng đãng

occupying oneself with sensual pleasure to an extent that is not morally appropriate
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most debauched
so sánh hơn
more debauched
có thể phân cấp
Các ví dụ
The novel portrayed a debauched society where moral values were ignored.
Cuốn tiểu thuyết miêu tả một xã hội trụy lạc nơi các giá trị đạo đức bị bỏ qua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng