debasing
de
di
ba
ˈbeɪ
bei
sing
sɪng
sing
devisingdefusing

Định nghĩa và ý nghĩa của "debasing"trong tiếng Anh

debasing
01

hạ thấp, làm mất giá trị

causing a decrease in value, dignity, or quality 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most debasing
so sánh hơn
more debasing
có thể phân cấp
lĩnh vực
behavior, speech, evaluation
Các ví dụ
The debasing comments from the coach hurt the player's confidence. 

Những bình luận hạ thấp từ huấn luyện viên làm tổn thương sự tự tin của cầu thủ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

debasing
debase
base
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng