Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
debasing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most debasing
so sánh hơn
more debasing
có thể phân cấp
Các ví dụ
He found it hard to watch the debasing portrayal of women in the film.
Anh ấy thấy khó xem hình ảnh hạ thấp phụ nữ trong bộ phim.
Cây Từ Vựng
debasing
debase
base



























