deafness
deaf
ˈdɛf
def
ness
nəs
nēs
deepnessdeadnessdearnessdeftness

Định nghĩa và ý nghĩa của "deafness"trong tiếng Anh

Deafness
01

điếc, tình trạng khiếm thính

the state or condition of being totally or partially unable to hear 
deafness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Deafness can occur at any stage of life. 

Điếc có thể xảy ra ở bất kỳ giai đoạn nào của cuộc sống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng