Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Deadline
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
deadlines
Các ví dụ
She missed the deadline for the application, so she could n't be considered.
Cô ấy đã bỏ lỡ thời hạn cho đơn đăng ký, vì vậy cô ấy không thể được xem xét.
Cây Từ Vựng
deadline
dead
line



























