deadline
Pronunciation
/ˈdɛdˌɫaɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "deadline"trong tiếng Anh

Deadline
01

hạn chót, thời hạn

the latest time or date by which something must be completed or submitted
deadline definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
deadlines
Các ví dụ
She missed the deadline for the application, so she could n't be considered.
Cô ấy đã bỏ lỡ thời hạn cho đơn đăng ký, vì vậy cô ấy không thể được xem xét.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng