deactivation
de
ˌdi:
di
ac
æk
āk
ti
ti
va
ˈveɪ
vei
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "deactivation"trong tiếng Anh

Deactivation
01

sự vô hiệu hóa, sự làm mất tác dụng

the act of deactivating or making ineffective (as a bomb) 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
deactivations
02

giải thể, giải ngũ

breaking up a military unit (by transfers or discharges) 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

deactivation
activation
...
act
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng