daydreaming
Pronunciation
/ˈdeɪˌdɹimɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "daydreaming"trong tiếng Anh

Daydreaming
01

mơ mộng, mơ tưởng

the act of getting lost in one's own thoughts and imagination, often about pleasant or unrealistic things
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Daydreaming helped her escape from the stress of daily life.
Mơ mộng đã giúp cô ấy thoát khỏi căng thẳng của cuộc sống hàng ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng