Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dated
01
lỗi thời, không còn thịnh hành
no longer fashionable or commonly used
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dated
so sánh hơn
more dated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The music playlist at the party was filled with dated songs from decades ago.
Danh sách nhạc tại bữa tiệc đầy những bài hát lỗi thời từ nhiều thập kỷ trước.
Cây Từ Vựng
undated
dated
date



























