datable
da
ˈdeɪ
dei
ta
ble
bəl
bēl
dateable

Định nghĩa và ý nghĩa của "datable"trong tiếng Anh

datable
01

có thể xác định niên đại, có thể định ngày

able to be dated to a specific time 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most datable
so sánh hơn
more datable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ancient pottery shards were datable to the Bronze Age, providing valuable insights into early human civilization. 

Những mảnh gốm cổ có thể xác định niên đại từ thời kỳ đồ đồng, cung cấp những hiểu biết quý giá về nền văn minh nhân loại sớm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng