Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
datable
01
có thể xác định niên đại, có thể định ngày
able to be dated to a specific time
Các ví dụ
The coins found in the excavation site were datable, helping historians piece together a more accurate timeline of the settlement.
Những đồng tiền được tìm thấy tại di chỉ khảo cổ có thể xác định niên đại, giúp các nhà sử học ghép nối một dòng thời gian chính xác hơn của khu định cư.
Cây Từ Vựng
undatable
datable
date



























