datable
da
ˈdeɪ
dei
ta
ble
bəl
bēl
British pronunciation
/dˈe‍ɪtəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "datable"trong tiếng Anh

datable
01

có thể xác định niên đại, có thể định ngày

able to be dated to a specific time
example
Các ví dụ
The coins found in the excavation site were datable, helping historians piece together a more accurate timeline of the settlement.
Những đồng tiền được tìm thấy tại di chỉ khảo cổ có thể xác định niên đại, giúp các nhà sử học ghép nối một dòng thời gian chính xác hơn của khu định cư.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store