Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
daring
01
táo bạo, dũng cảm
brave enough to take risks and do dangerous things
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most daring
so sánh hơn
more daring
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite the stormy weather, the daring surfer tackled the huge waves.
Bất chấp thời tiết bão tố, người lướt sóng dũng cảm đã đương đầu với những con sóng lớn.
02
táo bạo, sáng tạo
radically new, original, or innovative
Các ví dụ
The novel's structure was daring for its time.
Cấu trúc của cuốn tiểu thuyết là táo bạo đối với thời đại của nó.
Daring
01
sự táo bạo, sự dũng cảm
the quality of being willing to take risks or face danger
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The pilot 's daring saved the passengers.
Sự dũng cảm của phi công đã cứu những hành khách.
02
hành động táo bạo, thử thách mạo hiểm
an act or challenge that involves risk or danger
Các ví dụ
They laughed at the daring and decided to try it.
Họ cười nhạo sự liều lĩnh và quyết định thử nó.
Cây Từ Vựng
daringly
daring
dare



























