Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dandruff
01
gàu, vảy da chết
small white flakes of dead skin cells in the hair
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02
gàu
a condition in which the dead skin cells of the scalp shed in the hair



























