Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dame
thân mật
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dames
Các ví dụ
The old dame down the street knows all the neighborhood gossip.
Bà dame già ở cuối phố biết tất cả những tin đồn trong khu phố.
02
quý bà
a title awarded to a woman with the rank equivalent to a knight
Dialect
British
Các ví dụ
Dame Judi Dench is celebrated for her contributions to British theater and film.
Dame Judi Dench được tôn vinh vì những đóng góp của bà cho sân khấu và điện ảnh Anh.



























