daikon
dai
ˈdaɪ
dai
kon
kɒn
kon
daimon

Định nghĩa và ý nghĩa của "daikon"trong tiếng Anh

Daikon
01

daikon, củ cải trắng

a mild radish with a white slender root that is used in Asian cuisine 
daikon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
daikons
Các ví dụ
He sliced the daikon radish into thin strips and added it to his fresh salad. 

Anh ấy thái củ cải daikon thành những sợi mỏng và thêm vào món salad tươi của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng