Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cynicism
01
chủ nghĩa hoài nghi, sự hoài nghi
a doubtful view toward others' honesty or intentions
Các ví dụ
Cynicism often leads individuals to question the sincerity of others' actions, suspecting that ulterior motives drive even the most seemingly altruistic behaviors.
Chủ nghĩa hoài nghi thường khiến các cá nhân nghi ngờ về sự chân thành trong hành động của người khác, nghi ngờ rằng ngay cả những hành vi có vẻ vị tha nhất cũng được thúc đẩy bởi động cơ ẩn giấu.



























