cynically
cy
ˈsɪ
si
ni
ni
ca
lly
li
li
British pronunciation
/sˈɪnɪkli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cynically"trong tiếng Anh

cynically
01

một cách hoài nghi

in a way that shows one believes people are mainly motivated by selfish interestsand often indicating a lack of trust or sincerity
example
Các ví dụ
The critic cynically analyzed the artist's work, suggesting it was created only for commercial success.
Nhà phê bình đã phân tích một cách hoài nghi tác phẩm của nghệ sĩ, cho rằng nó được tạo ra chỉ để thành công thương mại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store