cymbal
cymbal
'sɪmbəl
simbēl
nimblegimbalwimblesymbol

Định nghĩa và ý nghĩa của "cymbal"trong tiếng Anh

Cymbal
01

chũm chọe, kẻng

a percussion instrument in the form of a round metal plate that is played either by hitting a pair together or hitting one with a drumstick 
cymbal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
cymbals

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

cymbalist
cymbal
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng