curly
Pronunciation
/ˈkɝːli/
/ˈkɜːli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "curly"trong tiếng Anh

01

xoăn, quăn

(of hair) having a spiral-like pattern
curly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
curliest
so sánh hơn
curlier
có thể phân cấp
Các ví dụ
In the summer, her curly hair tends to get frizzy because of the humidity.
Vào mùa hè, mái tóc xoăn của cô ấy có xu hướng trở nên xù vì độ ẩm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng