curiosity
cu
ˌkjʊə
kyue
rio
ˈriɒ
rio
si
ty
ti
ti
viscosityverbosityanimosityvelocity

Định nghĩa và ý nghĩa của "curiosity"trong tiếng Anh

Curiosity
01

sự tò mò

a strong wish to learn something or to know more about something 
curiosity definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
curiosities
Các ví dụ
His curiosity led him to explore the old library, hoping to uncover forgotten stories. 

Tính tò mò của anh ấy đã dẫn anh ấy đến việc khám phá thư viện cũ, hy vọng khám phá những câu chuyện bị lãng quên.

02

sự tò mò, đồ sưu tầm

something unusual -- perhaps worthy of collecting 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng