curio
cu
ˈkjʊ
kyoo
rio
rioʊ
riow
British pronunciation
/kjˈʊɹɪˌə‍ʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "curio"trong tiếng Anh

01

đồ cổ lạ, món đồ trang trí nhỏ

an unusual or interesting object, often small and decorative
example
Các ví dụ
She had a fascination for curios and enjoyed scouring flea markets and thrift stores in search of hidden treasures.
Cô ấy có niềm đam mê với những món đồ cổ và thích lục lọi các chợ trời và cửa hàng đồ cũ để tìm kiếm những kho báu ẩn giấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store