curettage
cu
ˈkjʊ
kyoo
re
re
ttage
tɪʤ
tij
/kjˈʊɹɛtɪdʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "curettage"trong tiếng Anh

Curettage
01

nạo, nạo buồng tử cung

an operation in which small sharp tools are used to remove material from inside the uterus or another body part
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
curettages
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng