Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cunningly
Các ví dụ
He cunningly hid the evidence before the police arrived.
Anh ta mưu mẹo giấu bằng chứng trước khi cảnh sát đến.
02
một cách xảo quyệt, một cách hấp dẫn
in an attractive manner
Cây Từ Vựng
cunningly
cunning
cunn



























