cunningly
cu
ˈkʌ
ka
nning
nɪng
ning
ly
li
li
British pronunciation
/kˈʌnɪŋli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cunningly"trong tiếng Anh

cunningly
01

một cách xảo quyệt, một cách khôn ngoan

in a clever and often deceptive way, especially to achieve a hidden aim
example
Các ví dụ
He cunningly hid the evidence before the police arrived.
Anh ta mưu mẹo giấu bằng chứng trước khi cảnh sát đến.
02

một cách xảo quyệt, một cách hấp dẫn

in an attractive manner
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store