cunning
cu
ˈkə
nning
nɪng
ning
/kˈʌnɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cunning"trong tiếng Anh

cunning
01

xảo quyệt, quỷ quyệt

able to achieve what one wants through sly or underhanded means
cunning definition and meaning
Các ví dụ
The cunning thief managed to pickpocket several wallets from unsuspecting tourists in the crowded market.
Tên trộm xảo quyệt đã lấy trộm được nhiều ví từ những du khách không đề phòng ở chợ đông người.
02

xảo quyệt, khôn khéo

demonstrating cleverness or resourcefulness, often in a sly way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cunning
so sánh hơn
more cunning
có thể phân cấp
Các ví dụ
The thief used a cunning trick to bypass security.
Tên trộm đã sử dụng một mánh khóe tinh ranh để vượt qua an ninh.
03

dễ thương, quyến rũ

attractive especially by means of smallness or prettiness or quaintness
Cunning
01

xảo quyệt, quỷ quyệt

crafty artfulness (especially in deception)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự xảo quyệt, sự gian xảo

shrewdness as demonstrated by being skilled in deception
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng